bắn bia

bắn bia

Các vận động viên đang bắn bia ở trường bắn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hoạt động nhắm bắn vào một mục tiêu cố định (bia): "bắn bia" chỉ hành động sử dụng súng hoặc các loại khí bắn đạn để bắn trúng một tấm bia đã được đặt ra, thường nhằm mục đích tập luyện, thi đấu hoặc giải trí.
    • Tập luyện kỹ năng bắn súng: "bắn bia" cũng được dùng để nói về việc rèn luyện độ chính xác khi bắn, thường diễn ratrường bắn hoặc khu vực chuyên dụng.
dụ sử dụng
  • (Hôm nay, đơn vị quân đội thực hành bắn vào mục tiêu để cải thiện khả năng.)
  • (Anh ấy thích tham gia hoạt động bắn vào bia vào cuối tuần để giải trí.)
  • (Hoạt động bắn vào bia một môn thể thao yêu cầu sự chú ý lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bắn bia thể thao": hình thức thi đấu bắn súng vào bia, thường trong các kỳ Olympic hoặc giải vô địch.
    • Bắn bia thể thao yêu cầu vận động viên phải giữ tay thật vững. (Thi đấu bắn vào bia đòi hỏi vận động viên phải giữ tay rất ổn định.)
  • "bắn bia quân sự": bài tập bắn súng trong quân đội nhằm huấn luyện chiến đấu.
    • Mỗi tân binh đều phải trải qua khóa bắn bia quân sự cơ bản. (Mỗi người lính mới đều phải tham gia khóa huấn luyện bắn vào bia trong quân đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Bia (danh từ): mục tiêu để bắn, thường tấm gỗ, giấy hoặc kim loại hình tròn.
    • Anh ấy đặt biakhoảng cách 50 mét. (Anh ấy đặt mục tiêucách xa 50 mét.)
  • Bắn súng (động từ): hành động sử dụng súng nói chung, không nhất thiết nhắm vào bia cố định.
    • Bắn súng kỹ năng cần thiết cho cảnh sát. (Sử dụng súng kỹ năng cần thiết cho cảnh sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Bắn mục tiêu: hành động bắn vào một mục tiêu cụ thể, tương tự "bắn bia".
    • Buổi tập bắn mục tiêu diễn ra vào sáng sớm. (Buổi tập bắn vào mục tiêu diễn ra vào sáng sớm.)
  • Xạ kích: hoạt động bắn súng, thường dùng trong quân sự.
    • Xạ kích một phần quan trọng của huấn luyện. (Bắn súng một phần quan trọng của huấn luyện.)
Thành ngữ liên quan
  • Bắn bia như thợ săn: mô tả người bắn rất giỏi, chính xác.
    • Anh ấy bắn bia như thợ săn, trúng hết cả mười phát. (Anh ấy bắn vào bia rất chính xác, trúng cả mười phát.)
  • Bắn bia không trúng hồng tâm: nghĩa bóng chỉ việc làm không đạt mục đích chính.
    • Dự án này bắn bia không trúng hồng tâm thiếu kế hoạch. (Dự án này không đạt mục tiêu chính thiếu kế hoạch.)